diving petrel

Học thuật
Thân thiện
diving petrel

A diving petrel skims the ocean surface before plunging into the water.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Chim lặn petrel: Một loài chim biển nhỏ thuộc họ Pelecanoididae, sốngcác vùng biển Nam Bán cầu. Chúng khả năng lặn xuống nước để bắt mồi hình dáng bên ngoài hơi giống chim anca (auk) ở Bắc Bán cầu, mặc dù không quan hệ họ hàng gần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diving petrel is perfectly adapted to life in the cold southern oceans. (Chim lặn petrel được thích nghi hoàn hảo với cuộc sốngcác đại dương lạnh giá phía nam.)
    • We observed a flock of diving petrels skimming the waves. (Chúng tôi quan sát thấy một đàn chim lặn petrel đang bay mặt sóng.)
    • Unlike most petrels, the diving petrel uses its wings to 'fly' underwater. (Không giống hầu hết các loài petrel khác, chim lặn petrel dùng đôi cánh để 'bay' dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn quan sát chim (birdwatching guides) hoặc tài liệu về đa dạng sinh học biển.
    • The study focused on the feeding ecology of the Common Diving Petrel. (Nghiên cứu tập trung vào hệ sinh thái kiếm ăn của loài Chim lặn petrel thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Common Diving Petrel (): Chim lặn petrel thường, một loài phổ biến.
  • South Georgia Diving Petrel (): Chim lặn petrel Nam Georgia.
  • Peruvian Diving Petrel (): Chim lặn petrel Peru (sốngvùng biển Nam Mỹ).
  • Magellanic Diving Petrel (): Chim lặn petrel Magellan.
Từ đồng nghĩa
  • Pelecanoidid (danh từ khoa học): Tên gọi theo họ, ít phổ biến hơn trong cách gọi thông thường.
  • Chim biển lặn (cụm từ mô tả chung): Có thể dùng để mô tả chung nhưng không chính xác bằng tên loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
diving petrel

A diving petrel skims the ocean surface before plunging into the water.

Noun
  1. (động vật học)loài chim lặnbiển phía nam bán cầu, giống chim anca